Trong nhóm vật liệu chuyên dùng cho môi trường ẩm ướt và công trình công cộng, tấm Compact HPL dày 12mm được xem là “độ dày tiêu chuẩn” nhờ khả năng cân bằng tối ưu giữa độ cứng – độ ổn định – chi phí đầu tư.
Bài viết dưới đây tổng hợp toàn diện dưới góc nhìn kỹ thuật thi công thực tế, giúp bạn lựa chọn đúng và đầu tư hiệu quả.
Thông số kỹ thuật tấm Compact HPL 12mm tiêu chuẩn
| STT | Tiêu Chí | Thông số |
| 1 | Độ dày thực tế | 11.9 – 12.1mm |
| 2 | Tỷ trọng | 1.35 – 1.45 g/cm³ |
| 3 | Khả năng chịu nước | Không trương nở |
| 4 | Cường độ chịu uốn | 145.2 N/mm2 |
| 5 | Dung sai chiều dày | <0.5% |
| 6 | Kích thước phổ biến |
|
Tỷ trọng là yếu tố quan trọng nhất quyết định độ bền. Hàng giá rẻ thường có tỷ trọng thấp, dễ cong mép sau thời gian sử dụng.
So sánh tấm Compact HPL dày 12mm Và dày 18mm: Lựa chọn nào phù hợp nhất?

Ứng dụng thực tế của Compact HPL 12mm
Nhờ những ưu điểm vượt trội như khả năng chống nước 100%, không trương nở, không mối mọt, hạn chế cong vênh, màu sắc đa dạng,… tấm Compact HPL dày 12mm được ứng dụng rất phổ biến trong thực tế:
- Vách ngăn vệ sinh: Đây là ứng dụng phổ biến nhất, chiếm hơn 80% nhu cầu thị trường
- Tủ locker phòng gym, phòng thay đồ, phòng tắm công cộng: Chịu ẩm tốt, không mục khi tiếp xúc mồ hôi.
- Vách ngăn phòng tắm: nhờ khả năng chống chịu nước 100%
- Vách ngăn phòng thay đồ: độ bền cao tới hàng chục năm sử dụng

Tổng hợp tấm Compact HPL 12mm có sẵn tại kho TOKY
| STT | Tên sản phẩm | Kích thước | Màu sắc |
| 1 | Tấm Compact HPL dày 12mm | 1220 x 1830mm | – Màu ghi/kem
– Màu 1058, 1068, 1026, 1027, 1028, 1029, 1032, 1041, 1013, 1043, 3817, 3507, 3929, 3611, 3088, 6771, 3615 |
| 2 | Tấm Compact HPL dày 12mm | 1530 x 1830mm | – Màu ghi/kem
– Màu 1058, 1068, 1026, 1027, 1028, 1029, 1032, 1041, 1013, 1043, 3817, 3507, 3929, 3611, 3088, 6771, 3615 |
| 3 | Tấm Compact HPL dày 12mm | 1220*2440mm | – Màu ghi/kem |
| 4 | Tấm Compact HPL dày 12mm | 1830 x 2440mm | – Màu ghi/kem |
| 5 | Tấm Compact HPL dày 12mm | 1830*2130mm | – Màu ghi/kem – Màu 6771, 3507,1028 |
Báo giá tấm Compact HPL 12mm mới nhất phụ thuộc vào các yếu tố như màu sắc, số lượng, loại hình đơn hàng,…
Giá tấm Compact 12mm tiêu chuẩn: 1.160.000 – 2.630.000 VNĐ/tấm (Tùy theo kích thước)
Để không bị loãng thông tin, chúng tôi xin cập nhật chi tiết báo giá tấm Compact mới nhất.
Tấm Compact HPL dày 12mm là lựa chọn tối ưu cho phần lớn công trình vệ sinh công cộng tại Việt Nam nhờ: độ bền cao, chịu nước tuyệt đối, ổn định lâu dài, giá thành hợp lý, thi công linh hoạt
Tuy nhiên, chất lượng thực tế phụ thuộc rất lớn vào: tỷ trọng tấm, nguồn gốc sản xuất, kỹ thuật thi công và phụ kiện đi kèm
Nếu lựa chọn đúng, 12mm có thể phục vụ công trình 10–20 năm mà không cần thay thế.
Liên hệ ngay hotline: 0977.29.2988 để được chuyên gia TOKY trên 10 năm kinh nghiệm tư vấn thực tế công trình.
