Bán Tấm Compact HPL Tại Hà Nội: Giá Từng Tấm, Quy Cách Và Màu Sắc

Bạn đang tìm nơi bán tấm Compact HPL tại Hà Nội để mua vật liệu cho công trình hoặc gia công theo kích thước yêu cầu? Toky cung cấp tấm Compact HPL với nhiều lựa chọn về độ dày, kích thước và màu sắc, phù hợp với nhu cầu mua vật tư cho các hạng mục xây dựng và nội thất.

Khi tìm mua tấm Compact HPL ở Hà Nội, bạn nên kiểm tra quy cách, mã màu, giá từng tấm và khả năng gia công trước khi đặt hàng. Bài viết này sẽ giúp bạn tham khảo thông tin sản phẩm, bảng giá và cách lựa chọn tấm nhựa Compact HPL phù hợp với nhu cầu thực tế.

Tấm Compact HPL có những tiêu chuẩn nào?

Bán Tấm Compact HPL Tại Hà Nội: Giá Từng Tấm, Quy Cách Và Màu Sắc

Tấm Compact HPL là vật liệu dạng tấm được sản xuất từ nhiều lớp giấy Kraft tẩm nhựa Phenolic, ép dưới nhiệt độ và áp suất cao, kết hợp với lớp trang trí và lớp phủ bề mặt. Nhờ cấu tạo đặc chắc, vật liệu được sử dụng trong các hạng mục cần khả năng chịu ẩm, chịu nước cao theo đặc tính của sản phẩm.

Trước khi mua tấm HPL, bạn nên xác định độ dày, kích thước và mục đích sử dụng. Những thông số này giúp lựa chọn đúng sản phẩm và hạn chế hao hụt khi gia công.

Các độ dày tấm Compact HPL

Theo thông tin sản phẩm Toky công bố, danh mục tấm Compact HPL có các lựa chọn độ dày gồm:

  • 4 mm: Cần xác định rõ hạng mục sử dụng và yêu cầu kỹ thuật
  • 6 mm: Lựa chọn theo thiết kế và đặc tính sản phẩm
  • 8 mm: Cần đối chiếu với yêu cầu của hạng mục
  • 10 mm: Xác nhận độ dày thực tế và mục đích sử dụng
  • 12 mm: Quy cách được sử dụng phổ biến trong các hệ vách ngăn vệ sinh
  • 18 mm: Lựa chọn theo thiết kế, kết cấu và yêu cầu công trình

Không phải độ dày nào cũng phù hợp với mọi ứng dụng. Chẳng hạn, khi mua tấm Compact HPL để làm vách ngăn vệ sinh, bạn cần xác định yêu cầu thiết kế và phương pháp liên kết trước khi chọn tấm 12 mm hay 18 mm.

Với những hạng mục nội thất khác, độ dày cần được lựa chọn theo yêu cầu sử dụng cụ thể. Nếu chưa chắc chắn về thông số, bạn nên gửi mô tả hạng mục hoặc bản vẽ để được tư vấn.

Kích thước tấm nhựa Compact HPL

Toky công bố một số kích thước tấm Compact HPL gồm 1220 × 1820 mm, 1530 × 1830 mm và 1220 × 2440 mm. Bảng giá của từng mã hàng cũng có thể ghi nhận các quy cách khác nhau tùy nhóm màu và sản phẩm.

Khi đặt mua, bạn cần xác nhận chính xác chiều rộng, chiều dài và độ dày của tấm. Không nên chỉ dựa vào kích thước ghi trong một bảng giá nếu sản phẩm cần mua thuộc mã màu hoặc lô hàng khác.

Để lựa chọn kích thước phù hợp, hãy thực hiện các bước sau:

  • Xác định kích thước từng chi tiết cần sử dụng.
  • Tính số lượng tấm dự kiến theo phương án cắt chia.
  • Kiểm tra phần vật liệu dư sau gia công.
  • Đối chiếu kích thước tấm thực tế với bản vẽ.
  • Xác nhận quy cách với đơn vị cung cấp trước khi đặt hàng.

Đối với đơn hàng có nhiều tấm, bạn nên lập bảng thống kê gồm mã màu, độ dày, kích thước và số lượng. Cách làm này giúp việc báo giá và chuẩn bị vật tư rõ ràng hơn, đồng thời hạn chế sai lệch khi gia công.

>>>>> Bạn có thể tham khảo thêm thông số cấu tạo tấm Compact HPL.

Bảng màu tấm Compact HPL

Bên cạnh độ dày và kích thước, màu sắc là yếu tố quan trọng khi lựa chọn tấm Compact HPL cho công trình. Toky giới thiệu nhiều nhóm màu như ghi, kem, màu trơn, vân gỗ và vân đá.

Tùy vào mục đích sử dụng, bạn có thể chọn màu theo thiết kế tổng thể hoặc theo yêu cầu đồng bộ với vật liệu có sẵn.

Tấm Compact HPL màu ghi và màu kem

Tấm Compact HPL màu ghi và màu kem

Màu ghi và màu kem là hai lựa chọn đáng cân nhắc cho các công trình cần tông màu trung tính, dễ phối với gạch, tường và thiết bị vệ sinh.

Tấm Compact HPL màu ghi có thể tạo cảm giác hiện đại, trong khi màu kem mang lại vẻ nhẹ nhàng và sáng hơn cho không gian. Hai nhóm màu này cũng được thể hiện trong bảng giá tấm Compact HPL của Toky với những quy cách cụ thể.

Khi đặt mua, bạn nên xác nhận mã màu chính xác. Ví dụ, bảng sản phẩm của Toky có đề cập màu ghi mã 1006 và màu kem mã 1004. Việc chốt mã màu cụ thể giúp tránh nhầm lẫn khi đặt hàng hoặc bổ sung vật liệu cho công trình đã triển khai.

Tấm Compact HPL màu trơn

Tấm Compact HPL màu trơn

Các màu trơn phù hợp với công trình cần bảng màu đồng nhất hoặc muốn tạo điểm nhấn so với tông màu trung tính thông thường.

Tuy nhiên, nhóm màu trơn có thể được chia thành nhiều mã khác nhau và giá không nhất thiết giống màu ghi hoặc màu kem. Trước khi đặt mua, bạn nên đối chiếu mã sản phẩm, kích thước tấm và giá tương ứng thay vì chỉ dựa vào tên gọi chung của màu sắc.

Nếu cần sử dụng đồng bộ trên nhiều khu vực, hãy xác nhận mẫu màu trước khi chốt toàn bộ số lượng.

Tấm Compact HPL vân gỗ và vân đá

Tấm Compact HPL vân gỗ và vân đá

Tấm vân gỗ và vân đá là lựa chọn cho những thiết kế cần bề mặt có họa tiết rõ hơn so với màu trơn. Hai nhóm này có thể được sử dụng trong các hạng mục nội thất phù hợp với đặc tính của vật liệu.

Giá tấm vân gỗ có thể khác nhau theo mã màu. Trong bảng giá Toky, một số mã vân gỗ như 1023 và 1027 được liệt kê riêng với mức giá tham khảo. Các mã vân gỗ khác cũng có thể có giá khác nhau.

Vì vậy, nếu đã có bản vẽ hoặc phối cảnh, bạn nên chọn đúng mã màu ngay từ đầu để việc dự toán và đặt hàng chính xác hơn.

Cách chọn mã màu trước khi mua

Trước khi đặt tấm Compact HPL tại Hà Nội, bạn nên chuẩn bị:

  • Mã màu theo bản vẽ hoặc mẫu thiết kế.
  • Số lượng tấm cần mua.
  • Độ dày và kích thước yêu cầu.
  • Hình ảnh mẫu hoặc thông tin mã hàng đã sử dụng trước đó nếu cần bổ sung vật liệu.

Toky giới thiệu dịch vụ cung cấp bảng màu và tấm mẫu theo nhu cầu. Bạn nên liên hệ để xác nhận mẫu thực tế, tình trạng hàng và giá của đúng mã màu trước khi đặt hàng.

>>>>> Tham khảo bảng màu tấm Compact HPL của Toky

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm Compact HPL

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm Compact HPL

  • Độ dày và kích thước: Tấm HPL có độ dày và kích thước khác nhau sẽ có giá khác nhau. Khi lập dự toán, cần tính đúng quy cách để có thể so sánh giá giữa các sản phẩm tương đương.
  • Màu sắc và mã hàng: Màu ghi, màu kem, màu trơn và vân gỗ có thể có mức giá khác nhau. Một số mã vân gỗ còn được niêm yết riêng theo kích thước và mã màu cụ thể.
  • Số lượng mua: Số lượng ảnh hưởng đến tổng giá trị đơn hàng và phương án giao nhận. Với đơn hàng lớn, bạn nên gửi danh sách quy cách và số lượng để được kiểm tra đầy đủ trước khi xác nhận báo giá.
  • Yêu cầu gia công: Nếu cần cắt theo kích thước, mài cạnh hoặc bo cạnh bằng CNC, hãy xác nhận trước phạm vi gia công và điều kiện miễn phí áp dụng cho đơn hàng. Cách làm này giúp bạn biết rõ khoản chi phí nào đã được tính trong báo giá.
  • Chi phí vận chuyển: Chi phí vận chuyển phụ thuộc vào địa điểm giao hàng, số lượng và kích thước vật tư. Khi đặt mua, hãy xác nhận giá giao hàng và phương án nhận vật liệu để dự toán tổng chi phí sát hơn.

Giá tấm nguyên liệu khác gì giá vách ngăn hoàn thiện?

Đây là điểm cần phân biệt khi tham khảo báo giá tấm Compact HPL.

Giá tấm nguyên liệu được tính theo từng tấm có kích thước, độ dày và màu sắc cụ thể. Nếu mua tấm để tự gia công hoặc tự lắp đặt, bạn cần tính thêm phụ kiện và những khoản chi phí liên quan nếu có.

Trong khi đó, giá vách ngăn hoàn thiện có thể bao gồm tấm Compact HPL, phụ kiện, gia công và nhân công lắp đặt theo phạm vi báo giá. Do hai loại báo giá có cách tính khác nhau, không nên so sánh trực tiếp giá một tấm nguyên liệu với đơn giá vách ngăn hoàn thiện theo mét vuông.

Nếu bạn chỉ cần mua vật liệu, hãy yêu cầu báo giá theo từng tấm. Nếu cần làm vách ngăn hoàn thiện, hãy cung cấp bản vẽ hoặc kích thước công trình để nhận báo giá riêng cho hạng mục đó.

>>>>> Đừng bỏ lỡ: Báo giá tấm Compact HPL chi tiết mới nhất tại Toky

Cách kiểm tra chất lượng tấm Compact HPL trước khi mua

Cách kiểm tra chất lượng tấm Compact HPL trước khi mua

Trước khi đặt hàng, ngoài giá và màu sắc, bạn nên kiểm tra thông số của tấm nhựa Compact HPL để tránh chọn nhầm sản phẩm không phù hợp với mục đích sử dụng.

Kiểm tra độ dày và kích thước thực tế

Độ dày cần đúng với yêu cầu thiết kế và thông tin đã xác nhận trong đơn hàng. Với công trình cần nhiều tấm, nên đối chiếu quy cách giữa bảng báo giá, bản vẽ gia công và thông tin sản phẩm.

Bạn cũng nên kiểm tra chiều dài, chiều rộng và số lượng khi nhận hàng. Việc thống nhất các thông số này trước khi vận chuyển giúp hạn chế sai sót trong quá trình đặt mua.

Kiểm tra bề mặt và cạnh tấm

Bề mặt tấm cần được kiểm tra để phát hiện các dấu hiệu bất thường như trầy xước, sứt mẻ hoặc hư hỏng do vận chuyển. Với tấm đã gia công, nên kiểm tra cạnh cắt và các vị trí bo cạnh theo yêu cầu ban đầu.

Nếu sử dụng tấm Compact HPL cho khu vực thường xuyên tiếp xúc với nước, cần lựa chọn đúng dòng vật liệu và thực hiện gia công, lắp đặt theo yêu cầu kỹ thuật.

Xác nhận thông số kỹ thuật và nguồn gốc

Theo thông tin sản phẩm Toky công bố, dòng tấm Compact HPL được giới thiệu có độ nén 1430 psi, lớp lõi giấy Kraft tẩm nhựa Phenolic và lớp phủ bề mặt Melamine.

Khi mua vật liệu cho công trình có yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, bạn nên xác nhận đúng chủng loại, thông số và tài liệu sản phẩm tương ứng với đơn hàng.

Không nên chỉ dựa vào tên gọi chung “tấm HPL” hoặc hình thức bên ngoài để kết luận chất lượng. Các dòng vật liệu có thể khác nhau về cấu tạo và chỉ tiêu kỹ thuật, do đó thông tin từ nhà cung cấp là cơ sở quan trọng khi chọn mua.

Gia công CNC tấm Compact HPL theo yêu cầu tại Toky

Gia công CNC tấm Compact HPL theo yêu cầu tại Toky

Ngoài mua nguyên tấm, khách hàng có thể cần cắt vật liệu theo kích thước hoặc xử lý cạnh trước khi đưa đến công trình. Gia công trước giúp quá trình lắp đặt thuận tiện hơn, đặc biệt với những đơn hàng cần nhiều chi tiết theo bản vẽ.

Toky công bố dịch vụ cắt, mài và bo cạnh bằng công nghệ CNC tự động, hỗ trợ gia công tấm theo kích thước yêu cầu.

Cắt tấm theo kích thước

Khi đặt cắt tấm Compact HPL, bạn nên gửi bản vẽ hoặc bảng kê kích thước. Thông tin cần thể hiện rõ số lượng, chiều dài, chiều rộng và các yêu cầu đặc biệt của từng chi tiết.

Nếu chưa có bản vẽ hoàn chỉnh, bạn nên trao đổi với đơn vị gia công trước khi chốt kích thước. Điều này giúp hạn chế việc phải sửa đổi vật tư sau khi cắt.

Mài và bo cạnh bằng công nghệ CNC tự động

Mài cạnh giúp xử lý mép tấm sau khi cắt, còn bo cạnh được thực hiện theo hình dạng yêu cầu của thiết kế. Toky công bố chính sách miễn phí cắt, mài và bo cạnh CNC trong bảng giá hiện hành.

Tuy nhiên, khi đặt hàng, bạn vẫn nên xác nhận phạm vi áp dụng và những điều kiện liên quan. Các yêu cầu đặc biệt hoặc thay đổi sau khi đã xác nhận gia công cần được thống nhất trước khi thực hiện.

Thông tin cần gửi khi đặt gia công

Để việc gia công thuận lợi, bạn nên cung cấp:

  • Loại tấm, độ dày và mã màu.
  • Bản vẽ hoặc danh sách kích thước chi tiết.
  • Số lượng từng chi tiết.
  • Yêu cầu cắt, mài hoặc bo cạnh.
  • Địa điểm nhận hàng và thời gian dự kiến.

Với đơn hàng nhiều tấm, nên thống nhất bản vẽ gia công trước khi bắt đầu để bảo đảm các thông số được thực hiện đồng bộ.

>>>>> TOKY chuyên gia công tấm Compact theo yêu cầu – Chuẩn kích thước, giao nhanh

Câu hỏi thường gặp khi mua tấm Compact HPL tại Hà Nội

Toky bán tấm Compact HPL theo tấm hay theo mét vuông?

Bảng giá tấm Compact HPL nguyên liệu được tính theo từng tấm với kích thước và màu sắc cụ thể. Giá hệ vách ngăn hoàn thiện có thể được tính theo mét vuông, tùy phạm vi báo giá. Khi hỏi giá, bạn nên xác định rõ đang cần mua nguyên liệu hay cần báo giá vách hoàn thiện.

Tấm Compact HPL có những độ dày nào?

Danh mục sản phẩm Toky giới thiệu các độ dày 4 mm, 6 mm, 8 mm, 10 mm, 12 mm và 18 mm. Tùy mã màu và kích thước, khả năng cung cấp thực tế có thể khác nhau nên cần xác nhận trước khi đặt hàng.

Làm thế nào để biết giá chính xác của tấm Compact HPL?

Bạn cần cung cấp độ dày, kích thước, mã màu và số lượng. Nếu cần gia công, hãy gửi thêm bản vẽ hoặc danh sách kích thước để Toky xác nhận giá và phạm vi công việc.

Toky có hỗ trợ gia công tấm theo bản vẽ không?

Toky giới thiệu dịch vụ cắt, mài và bo cạnh CNC theo yêu cầu. Bạn nên gửi bản vẽ hoặc bảng kê chi tiết để xác nhận khả năng gia công, điều kiện miễn phí và các khoản chi phí liên quan trước khi đặt hàng.

Giá tấm Compact HPL đã bao gồm vận chuyển chưa?

Không nên mặc định chi phí vận chuyển đã được tính trong giá vật liệu. Khoản này phụ thuộc vào địa điểm giao hàng, số lượng và quy cách tấm. Bạn nên xác nhận rõ trong báo giá để biết tổng chi phí cần thanh toán.

Cần chuẩn bị gì khi mua tấm HPL cho công trình?

Bạn nên chuẩn bị thông tin về mục đích sử dụng, độ dày, kích thước, màu sắc và số lượng. Nếu đã có bản vẽ hoặc bảng thống kê vật tư, hãy gửi kèm để việc tư vấn và báo giá được chính xác hơn.

cta-bao-gia-toky

Nếu đang cần mua tấm Compact HPL cho công trình, bạn có thể liên hệ Toky để xác nhận quy cách, mã màu, giá từng tấm và khả năng gia công theo yêu cầu.

Để nhận báo giá sát với nhu cầu, hãy chuẩn bị độ dày, kích thước, màu sắc và số lượng cần mua. Nếu cần cắt hoặc mài cạnh CNC, bạn nên gửi bản vẽ để thống nhất thông số trước khi đặt gia công.

Thông tin liên hệ Toky

  • Hotline: 0977 29 29 88
  • Điện thoại: 024.6327.3666
  • Địa chỉ kho và phòng bán hàng miền Bắc: Số 16 Nguyễn Bồ, Tứ Hiệp, Thanh Trì, Hà Nội
  • Email: vachngantoky@gmail.com
  • Website: https://toky.vn

Liên hệ Toky để được xác nhận giá và quy cách tấm Compact HPL theo nhu cầu thực tế, từ đó chủ động hơn trong việc lựa chọn vật liệu và dự toán ngân sách cho công trình.

Rate this post
BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Cấu tạo tấm compact gồm những gì?

Tìm hiểu cấu tạo tấm Compact là bước quan trọng để xác định đúng loại vật liệu cho công trình xây dựng và nội thất. Mặc dù cùng được gọi là tấm Compact, các dòng sản phẩm trên thị trường

Bán tấm compact tại hà nội giá kho – thi công trọn gói Toky

Bán tấm Compact tại Hà Nội giá tốt, đa dạng độ dày và màu sắc. TOKY hỗ trợ báo giá, miễn phí mài cạnh CNC và thi công vách ngăn trọn gói.

Vật liệu Compact là gì? có phải gỗ công nghiệp không?

Vật liệu Compact là gì? Tìm hiểu cấu tạo, đặc điểm, các loại tấm Compact phổ biến, cách phân biệt với gỗ công nghiệp và lựa chọn vật liệu phù hợp.

message zalo
0977292988 Hotline