Tấm Compact HPL độ nén 1430psi có các kích thước tiêu chuẩn phổ biến như 1220×1830mm, 1530×1830mm, 1220×2440mm,… với độ dày đa dạng từ 4 –18mm tùy ứng dụng. Việc chọn đúng kích thước giúp giảm hao hụt vật liệu, tối ưu chi phí và đảm bảo độ ổn định khi thi công vách ngăn vệ sinh, ốp tường hay tủ locker.

Bảng tổng hợp kích thước tấm Compact HPL phổ biến trên thị trường
| STT | Kích thước | Độ dày | Màu sắc | Ứng dụng |
| 1 | 1220*2440mm | 4mm | Màu ghi/màu kem | Nội thất |
| 2 | 1220*2440mm | 6mm | Màu ghi/màu kem | Nội thất |
| 3 | 1220*2440mm | 8mm | Màu ghi/màu kem | Nội thất |
| 4 | 1220*2440mm | 15mm | Màu ghi/màu kem | Nội thất |
| 5 | 1220*1830mm | 12mm | – Màu ghi/kem (sẵn hàng số lượng lớn) – Màu 1058, 1068, 1026, 1027, 1028, 1029, 1032, 1041, 1013, 1043, 3817, 3507, 3929, 3611, 3088, 6771, 3615 (sẵn kho) – Màu 3822, 3819, 3820, 3098, 3093, 3926, 3166, 3167, 2014, 3901, 3092, 3954, 1011, 1002, 39005, 3002 (đặt hàng) |
Vách ngăn vệ sinh, vách ngăn phòng tắm, vách ngăn phòng thay đồ, tủ locker |
| 6 | 1530*1830mm | 12mm | – Màu ghi/kem (sẵn hàng số lượng lớn) – Màu 1058, 1068, 1026, 1027, 1028, 1029, 1032, 1041, 1013, 1043, 3817, 3507, 3929, 3611, 3088, 6771, 3615 (sẵn kho) – Màu 3822, 3819, 3820, 3098, 3093, 3926, 3166, 3167, 2014, 3901, 3092, 3954, 1011, 1002, 39005, 3002 (đặt hàng) |
Vách ngăn vệ sinh, vách ngăn phòng tắm, vách ngăn phòng thay đồ |
| 7 | 1220*2440mm | 12mm | – Màu ghi/kem | Vách ngăn vệ sinh, vách ngăn phòng tắm, vách ngăn phòng thay đồ |
| 8 | 1830*2440mm | 12mm | – Màu ghi/kem | Vách ngăn vệ sinh, vách ngăn phòng tắm, vách ngăn phòng thay đồ |
| 9 | 1830*2130mm | 12mm | – Màu ghi/kem – Màu 6771, 3507,1028 |
Vách ngăn vệ sinh, vách ngăn phòng tắm, vách ngăn phòng thay đồ |
| 10 | 1220*1830mm | 18mm | – Màu ghi/kem | Vách ngăn vệ sinh, vách ngăn phòng tắm, vách ngăn phòng thay đồ |
| 11 | 1530*1830mm | 18mm | – Màu ghi/kem | Vách ngăn vệ sinh, vách ngăn phòng tắm, vách ngăn phòng thay đồ |
| 12 | 2130*1830mm | 18mm | – Màu ghi | Vách ngăn vệ sinh, vách ngăn phòng tắm, vách ngăn phòng thay đồ |
Xem thêm: Độ dày tấm compact vách ngăn vệ sinh và ứng dụng thực tế cần biết.
Tư vấn chọn kích thước tấm Compact HPL phù hợp với thực tế công trình
Chuyên gia TOKY hướng dẫn khách hàng lựa chọn kích thước tấm phù hợp vừa đảm bảo công năng sử dụng, vừa đảm bảo tiết kiệm chi phí tối ưu:
Lựa chọn kích thước tấm Compact HPL tối ưu chi phí
– Chiều cao tiêu chuẩn mỗi phòng vách vệ sinh phổ biến tại Việt Nam là 1970mm (nếu sử dụng chân đỡ 100mm) hoặc 2020mm (nếu sử dụng chân đỡ 150mm). Trong đó u nóc cao 4mm.
Do vậy, chiều cao tấm thực tế cần là 1830mm. Tấm phù hợp nhất trong trường hợp này:
- 1220*1830*12mm
- 1530*1830*12mm
– Với chiều cao vượt khổ, có thể cân nhắc giữa việc nối tấm bằng H nối hoặc sử dụng tấm có kích thước to hơn như 1830*2440mm hoặc 1830*2130mm. Tuy nhiên các tấm này có giá cao hơn rất nhiều so với 1220*1830mm và 1530*1830mm. Nên ưu tiên nối tấm hoặc quy về chiều cao tiêu chuẩn.
>> Để tính dự toán chi phí và số tấm compact cần dùng cho dự án. Xem ngay Công cụ tính giá vách ngăn vệ sinh dự toán từ chuyên gia TOKY
Việc lựa chọn kích thước tấm HPL phù hợp còn phụ thuộc rất nhiều yếu tố khác ngoài thẩm mỹ và ngân sách.
Với kinh nghiệm gần 20 năm cung cấp và thi công tấm Compact HPL trên toàn quốc, chúng tôi tự tin với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm chắc chắn sẽ mang đến sự hài lòng tốt nhất cho khách hàng.
LIên hệ ngay hotline: 0977.29.2988 để được tư vấn và báo giá ưu đãi nhất.
